So sánh các loại đế chống đinh giày bảo hộ và hướng dẫn chọn phù hợp
So sánh các loại đế chống đinh giày bảo hộ bằng thép, composite, Kevlar và cách chọn phù hợp cho từng môi trường làm việc.

Các loại đế chống đinh giày bảo hộ phổ biến gồm thép, composite và Kevlar/aramid, giúp hạn chế nguy cơ vật sắc nhọn xuyên từ mặt sàn lên lòng bàn chân. Mỗi loại khác nhau về trọng lượng, độ linh hoạt, ký hiệu P–PL–PS và môi trường ứng dụng. Cùng Trang bị bảo hộ lao động ANSa so sánh để lựa chọn lớp chống đâm xuyên phù hợp với công việc.
Đế chống đinh giày bảo hộ là gì?
Đế chống đinh, còn gọi là lớp chống đâm xuyên, là tấm vật liệu bảo vệ chuyên dụng được tích hợp cố định bên trong cụm đế giày [1]. Bộ phận này giúp ngăn đinh, mảnh kim loại, kính vỡ hoặc sắt vụn xuyên từ mặt sàn lên lòng bàn chân khi người lao động làm việc tại công trường, nhà xưởng hay khu vực có nhiều vật sắc nhọn.

Các loại đế chống đinh giày bảo hộ phổ biến hiện nay
Đế chống đinh thép (Steel Midsole)
Đế chống đinh thép sử dụng tấm kim loại được tích hợp cố định bên trong cụm đế, nằm phía trên đế ngoài và bên dưới lớp lót chân [2]. Ở một số thiết kế, tấm chống đâm xuyên có độ dày khoảng 0,5–1 mm và được làm từ thép hợp kim hoặc thép không gỉ; thông số thực tế cần kiểm tra theo tài liệu của từng model.
Ưu điểm:
Kết cấu cứng, ổn định và có độ bền cơ học tốt.
Phù hợp với khu vực thường xuất hiện đinh và phế liệu kim loại.
Chi phí thường dễ tiếp cận hơn một số giải pháp phi kim.
Có thể đáp ứng yêu cầu chống đâm xuyên khi được thử nghiệm và ghi nhãn phù hợp.
Hạn chế:
Thường nặng và kém linh hoạt hơn vật liệu composite hoặc sợi aramid.
Độ cứng có thể gây cảm giác nặng chân khi phải đi lại liên tục.
Kim loại dẫn nhiệt và dẫn điện, đồng thời có thể kích hoạt cổng dò kim loại.
Không phù hợp để suy luận khả năng bảo vệ điện của toàn bộ đôi giày.
Ứng dụng: Phù hợp với công trường xây dựng, khu vực phá dỡ, xưởng cơ khí và nơi có nhiều đinh, mảnh kim loại hoặc phế liệu sắc nhọn.
Đế chống đinh Composite
Đế chống đinh composite thuộc nhóm vật liệu tổng hợp phi kim, có thể gồm sợi thủy tinh, sợi carbon hoặc vật liệu gia cường khác kết hợp với polymer hay nhựa kỹ thuật. Lớp vật liệu này được ép hoặc tạo hình thành tấm bảo vệ bên trong cụm đế.
Ưu điểm:
Trọng lượng thường thấp và linh hoạt hơn tấm thép có phạm vi sử dụng tương đương.
Hỗ trợ giảm cảm giác nặng chân khi phải đứng hoặc di chuyển trong thời gian dài.
Có thể dùng trong giày metal-free nếu mũi giày, khoen, khóa và những bộ phận còn lại cũng không chứa kim loại.
Phù hợp với khu vực có quy trình kiểm soát kim loại hoặc thường xuyên đi qua cổng dò.
Hạn chế:
Giá thành thường cao hơn đế thép phổ thông.
Hiệu năng phụ thuộc vào thành phần, độ dày, cấu trúc và quy trình sản xuất.
Tên gọi “composite” không tự chứng minh cấp bảo vệ chống đâm xuyên [3].
Vật liệu phi kim không đồng nghĩa với toàn bộ đôi giày có khả năng cách điện.
Ứng dụng: Thường được lựa chọn cho kho vận, nhà máy sản xuất, khu vực kiểm soát kim loại và những công việc phải đi lại nhiều.
Đế chống đinh Kevlar/Aramid
Đế chống đinh Kevlar/aramid được tạo từ nhiều lớp sợi kỹ thuật dệt hoặc ép chặt thành một lớp bảo vệ phi kim. Nhờ kết cấu dạng sợi, lớp chống đâm xuyên này có thể uốn theo chuyển động bàn chân tốt hơn tấm thép cứng.
Ưu điểm:
Trọng lượng nhẹ, mềm dẻo và có độ linh hoạt cao.
Hỗ trợ chuyển động tự nhiên khi đi bộ, leo thang, cúi hoặc quỳ.
Phù hợp với người phải đứng lâu hay di chuyển thường xuyên.
Có thể góp phần tạo nên cấu hình giày metal-free khi tất cả bộ phận khác cũng sử dụng vật liệu phi kim.
Hạn chế:
Chi phí thường cao hơn giải pháp thép phổ thông.
Số lớp sợi hoặc tên Kevlar/aramid không tự chứng minh khả năng chống đâm xuyên [4].
Hiệu năng phụ thuộc vào mật độ sợi, kết cấu, quy trình sản xuất và kết quả thử nghiệm.
Lớp sợi bị rách, thủng hoặc biến dạng có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của sản phẩm.
Ứng dụng: Phù hợp với nhà máy, kho bãi, bảo trì và những vị trí phải đứng lâu hoặc đi lại liên tục.

Bảng so sánh các loại đế chống đinh
Bảng dưới đây so sánh đế thép, composite và Kevlar/aramid theo cấu tạo, trọng lượng, độ linh hoạt, khả năng chống đâm xuyên và môi trường sử dụng.
| Tiêu chí | Đế thép (Steel Midsole) | Đế composite | Đế Kevlar/aramid |
|---|---|---|---|
| Vật liệu cấu tạo | Tấm thép hợp kim hoặc thép không gỉ; ở một số thiết kế có độ dày khoảng 0,5–1 mm | Vật liệu tổng hợp phi kim; có thể gồm sợi thủy tinh, sợi carbon hoặc sợi gia cường kết hợp polymer | Nhiều lớp sợi kỹ thuật aramid; Kevlar là một trong những tên vật liệu thường được nhắc đến |
| Vị trí trong giày | Tích hợp cố định trong cụm đế, phía trên đế ngoài | Tích hợp bên trong cụm đế dưới dạng tấm vật liệu tổng hợp | Các lớp sợi được dệt hoặc ép và tích hợp trong cụm đế |
| Trọng lượng | Thường nặng hơn hai loại phi kim | Thường nhẹ hơn thép | Thường nhẹ, phù hợp thiết kế ưu tiên giảm trọng lượng |
| Độ linh hoạt | Độ cứng cao, khả năng uốn thấp hơn | Khá linh hoạt nhưng phụ thuộc cấu trúc vật liệu | Mềm dẻo, dễ uốn theo chuyển động bàn chân |
| Khả năng chống đâm xuyên | Kết cấu cứng và ổn định; hiệu năng phải căn cứ kết quả thử nghiệm của model | Phụ thuộc thành phần, độ dày, thiết kế và kết quả thử nghiệm | Phụ thuộc mật độ, số lớp, kết cấu sợi và kết quả thử nghiệm |
| Ký hiệu theo EN ISO 20345:2022 | P – lớp chống đâm xuyên bằng kim loại, thử bằng đầu đinh 4,5 mm [5] | PL hoặc PS – lớp phi kim, tùy phương pháp thử của sản phẩm | PL hoặc PS – lớp phi kim, tùy phương pháp thử của sản phẩm |
| Lực thử tham chiếu | Phương pháp P sử dụng yêu cầu lực chống đâm xuyên liên quan ngưỡng 1.100 N | PL và PS có yêu cầu thử riêng; không kết luận chỉ từ tên composite | PL và PS có yêu cầu thử riêng; không kết luận từ tên hoặc số lớp sợi |
| Mức độ thoải mái | Trung bình; độ cứng và trọng lượng có thể gây mỏi khi đi lại lâu | Khá tốt, phù hợp công việc phải di chuyển nhiều | Tốt, có lợi thế khi đứng lâu, cúi, quỳ hoặc đi lại thường xuyên |
| Khả năng tạo giày metal-free | Không, do có tấm kim loại | Có, nếu mũi giày, khoen, khóa và các bộ phận khác cũng phi kim | Có, nếu toàn bộ những bộ phận còn lại cũng không chứa kim loại |
| Đặc tính điện và nhiệt | Kim loại dẫn điện và dẫn nhiệt; không dùng đặc tính của tấm thép để suy ra khả năng bảo vệ điện của giày | Bản thân vật liệu phi kim không chứng minh cả đôi giày cách điện | Bản thân sợi phi kim không chứng minh cả đôi giày cách điện |
| Khả năng qua cổng dò kim loại | Có thể kích hoạt thiết bị dò kim loại | Phù hợp hơn nếu toàn bộ đôi giày không chứa kim loại | Phù hợp hơn nếu toàn bộ đôi giày không chứa kim loại |
| Chi phí tương đối | Thường thấp hơn | Trung bình đến cao | Thường cao hơn đế thép phổ thông |
| Môi trường tham khảo | Công trường xây dựng, phá dỡ, xưởng cơ khí, khu vực có nhiều đinh và phế liệu kim loại | Nhà máy, kho vận, khu vực kiểm soát kim loại, công việc di chuyển nhiều | Nhà máy, kho bãi, bảo trì, công việc đứng lâu hoặc thường xuyên đi lại |
Cách chọn đế chống đinh phù hợp với môi trường làm việc
Để chọn đúng đế chống đinh, cần bắt đầu từ loại vật sắc nhọn, cường độ di chuyển và yêu cầu an toàn tại nơi làm việc [6].
| Môi trường/công việc | Loại đế nên cân nhắc | Lý do |
|---|---|---|
| Công trường, phá dỡ, xưởng cơ khí | Thép hoặc lớp phi kim đạt yêu cầu | Phù hợp khu vực có nhiều đinh, phoi và sắt vụn |
| Kho vận, nhà máy, đi lại nhiều | Composite hoặc Kevlar/aramid | Nhẹ và linh hoạt hơn thép |
| Khu vực kiểm soát kim loại | Composite hoặc Kevlar/aramid | Có thể dùng cho giày metal-free nếu toàn bộ cấu hình đều phi kim |
| Công việc đứng lâu, cúi hoặc quỳ | Kevlar/aramid | Mềm dẻo, dễ uốn theo bàn chân |
| Công việc liên quan điện | Giày có chứng nhận chuyên dụng | Không chọn chỉ dựa vào vật liệu chống đinh phi kim [7] |
Khi lựa chọn, người dùng cần lưu ý:
P: Lớp chống đâm xuyên kim loại, thử với đầu đinh 4,5 mm.
PL: Lớp phi kim, thử với đầu đinh 4,5 mm.
PS: Lớp phi kim, thử với đầu đinh 3,0 mm.
Kiểm tra thêm mũi bảo vệ, độ bám, khả năng chống thấm, size, phom và trọng lượng giày.
Không đồng nhất composite hoặc Kevlar với khả năng cách điện hay cấu hình metal-free.
Ngừng sử dụng nếu đế nứt, tách lớp, biến dạng hoặc từng bị vật nhọn xuyên qua.

Câu hỏi thường gặp về đế chống đinh giày bảo hộ
Vì sao giày bảo hộ chống đinh vẫn có thể bị vật sắc nhọn đâm xuyên?
Khả năng chống đâm xuyên chỉ có hiệu lực trong phạm vi thử nghiệm. Giày vẫn có thể bị xuyên khi vật quá nhỏ hoặc sắc, lực tác động lớn, đâm vào mép/hông giày hoặc cụm đế đã mòn, nứt hay biến dạng.
Đế chống đinh có bảo vệ được trước mảnh kính và sắt vụn không?
Có thể bảo vệ lòng bàn chân khi mảnh kính hoặc sắt vụn tác động từ phía dưới và nằm trong vùng che phủ.
Đế chống đinh thép hay Kevlar đi lại thoải mái hơn?
Kevlar/aramid thường nhẹ và linh hoạt hơn nên phù hợp khi đứng lâu hoặc đi lại nhiều. Tuy nhiên, độ thoải mái còn phụ thuộc vào phom giày, lớp đệm, size và thiết kế tổng thể.
Đế chống đinh có thể tháo rời hoặc thay thế không?
Thông thường không, vì lớp chống đâm xuyên được tích hợp cố định trong cụm đế.
Lời kết
Không tồn tại loại đế chống đinh tối ưu cho mọi điều kiện làm việc: chất liệu thép mang lại độ cứng cáp vượt trội, trong khi composite cùng Kevlar/aramid lại sở hữu điểm cộng về sự linh hoạt và nhẹ nhàng. Do đó, quá trình lựa chọn cần căn cứ vào môi trường thực tế, các chuẩn ký hiệu P–PL–PS cùng thông số kỹ thuật chính thức từ nhà sản xuất cho từng dòng sản phẩm. Trang bị bảo hộ lao động ANSa luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn giúp bạn chọn lựa giải pháp giày bảo hộ tối ưu nhất cho công việc.
Tài liệu tham khảo
Hrynyk, R. (2022, June 21). Protective footwear – requirements selection and ergonomics. OSHwiki, European Agency for Safety and Health at Work. https://oshwiki.osha.europa.eu/en/themes/protective-footwear-requirements-selection-and-ergonomics
International Organization for Standardization. (2019). Foot and leg protectors — Requirements and test methods for footwear components — Part 3: Metallic perforation resistant inserts (ISO Standard No. 22568-3:2019). https://www.iso.org/standard/71630.html
International Organization for Standardization. (2021). Foot and leg protectors — Requirements and test methods for footwear components — Part 4: Non-metallic perforation resistant inserts (ISO Standard No. 22568-4:2021). https://www.iso.org/standard/82168.html
Chu, S., Sun, Y., Hu, X., Ren, H.-T., Li, T.-T., Lou, C.-W., & Lin, J.-H. (2023). Flexible puncture-resistant composites for antistabbing applications: Silica and silicon carbide nanoparticle-/TPU-coated aramid fabrics. Langmuir, 39(41), 14638–14651. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/37782834/
Deutsche Gesetzliche Unfallversicherung. (n.d.). Häufig gestellte Fragen und Antworten zu Fußschutz. https://www.dguv.de/fb-psa/fragen-und-antworten/faq-fussschutz/index.jsp
Canadian Centre for Occupational Health and Safety. (2021, April 29). Footwear - Assessment Checklist. https://www.ccohs.ca/oshanswers/prevention/ppe/footwear_assessment.html
International Organization for Standardization. (2021). Personal protective equipment — Safety footwear (ISO Standard No. 20345:2021). https://committee.iso.org/standard/73222.html
Canadian Centre for Occupational Health and Safety. (2025, February 4). Safety footwear. https://www.ccohs.ca/oshanswers/prevention/ppe/footwear.html



